Tin Tức

Một số thủ thuật tăng cường bảo mật trong Windows 8.1

Mặc dù Windows 8.1 đã được cải thiện nhiều về khả năng bảo mật, nhưng không có  nghĩa là nó đã  an toàn tuyệt đối. Bạn hãy thường xuyên cải thiện và tăng cường mức độ an toàn, an ninh cũng như bảo vệ sự riêng tư khi sử dụng máy tính, nhất là những ai thường xuyên thực hiện hiện các giao dịch mua bán qua mạng Internet, cũng như gửi/ nhận email... 

Windows Update

Các phiên bản hệ điều hành Windows thường tồn tại những lỗ hổng bảo mật và các lỗi, nghĩa là việc cài đặt những bản cập nhật Windows là rất cần thiết. Tuy nhiên, một số lượng khá lớn người dùng thường không quan tâm đến việc dành thời gian để tải về và chạy chúng.

Có 3 lý do chính để bạn cài đặt các bản cập nhật và vá lỗi cho Windows. Thứ nhất, do điểm yếu trong mã của các chương trình được xác định, hệ thống sẽ tiếp xúc với nhiều phần mềm độc hại nếu bạn không cập nhật. Thứ hai, nó sẽ cải thiện hiệu suất và tính ổn định của Windows bằng cách giải quyết lỗi không quan trọng. Và cuối cùng, Windows Update thường cài đặt các tính năng mới hoặc cải tiến (chẳng hạn như bản Windows 8.1 Update 1 được phát hành gần đây).

Có thể nói, các bản Windows Update là “pháo đài” cuối cùng để ngăn chặn hacker tràn ngập vào hệ thống thông qua các lỗ hổng bảo mật. Các công ty bảo mật như FireEye đã ban hành cảnh báo về một sự gia tăng đáng kể mã độc hướng mục tiêu đến Windows XP. Các thông tin cho hay, cứ 4 máy tính thì có 1 máy tính không được cập nhật để chống lại hacker, một con số rất đáng ngại.

Việc cài đặt các bản cập nhật khá là dễ dàng. Nếu bạn là người hay quên, hoặc chỉ đơn giản là không quen thực hiện các thao tác rắc rối, bạn có thể yêu cầu Windows tải về và cài đặt tất cả các bản cập nhật tự động.

Để bật tính năng cập nhật tự động, bạn mở cửa sổ Control Panel và bấm Windows Update, sau đó chọn Change settings từ danh sách bên trái và chọn Install updates automatically từ trình đơn thả xuống.

Tài khoản Microsoft

Có rất nhiều mẹo bảo mật hữu ích cho người sử dụng tài khoản Microsoft. Kể từ Windows 8, Microsoft đã chuyển người dùng từ tài khoản nội bộ sang tài khoản trực tuyến để đăng nhập. Điều này sẽ cho phép tất cả các ứng dụng, bao gồm cài đặt và sở thích... đồng bộ hóa trên tất cả các thiết bị Windows.

Trong thực tế, điều này cũng được áp dụng với hệ thống của Apple và Google, nhưng nó cũng đòi hỏi người sử dụng phải nhận thức được sự thay đổi. Đầu tiên, bạn cần phải thiết lập một mật khẩu mạnh, đặc biệt nếu bạn đang sử dụng một tài khoản cũ mà gần đây đã được đổi tên thành tài khoản Microsoft (chẳng hạn như Hotmail, Windows Live ID, Xbox Live hay Zune).

Tương tự như một số dịch vụ trực tuyến khác, Microsoft cũng cung cấp một quá trình xác thực hai bước. Theo đó, bạn cần phải bổ sung tên đăng nhập và mật khẩu với một mã xác minh được gửi qua tin nhắn SMS hoặc email. Bạn cũng có thể truy cập một công cụ để giám sát hoạt động tài khoản, giúp phát hiện những nỗ lực đăng nhập đáng ngờ của mã độc, và khả năng nhận thông báo bảo mật trên điện thoại của bạn.

Một điều quan trọng khác, bạn cũng nên cung cấp cho Microsoft một email và số điện thoại thay thế trong trường hợp quên mật khẩu hoặc mất quyền truy cập vào tài khoản với bất kỳ lý do nào.

Lưu ý rằng, nếu chọn một tài khoản nội bộ trên một tài khoản Microsoft trực tuyến, thì bạn không thể tải về các ứng dụng từ Windows Store.

Nâng cao tin tưởng cho máy tính

Một trong những tính năng đáng chú ý của Windows 8 là khả năng đồng bộ hóa các thiết lập người dùng trên tất cả các thiết bị. Tuy nhiên, trước khi cho tính năng “sync your settings” làm việc, bạn phải xác nhận độ tin cậy của máy tính của chính mình. Trên quan điểm bảo mật, một máy tính đáng tin cậy sẽ cung cấp một nơi an toàn mà từ đó bạn có thể thiết lập lại mật khẩu hoặc xác nhận thay đổi mật khẩu tài khoản, cũng như cho phép đồng bộ hóa mật khẩu đã lưu trên trình duyệt.

Để kiểm tra, hãy vào Control Panel và mở Action Centre, tại đây, đưa máy tính của mình vào danh sách các thiết bị đáng tin. Sau khi bấm nút Trust this PC, bạn sẽ được đưa đến một trang web Windows, nơi yêu cầu nhập mã số sẽ được gửi đến cho bạn qua email hoặc tin nhắn SMS.

Microsoft Security Essentials và Windows Defender

Microsoft Security Essentials (MSE) là phần mềm chống virus miễn phí của Microsoft, được thiết kế để bảo vệ chống lại phần mềm độc hại và virus trên Windows XP, Vista và 7, nhưng trong Windows 8 nó đã bị ngưng và gộp vào Windows Defender.

Trông khá giống với MSE, Windows Defender chỉ cung cấp một khả năng bảo vệ ở mức tối thiểu. Vì vậy, bạn nên dùng thêm các phần mềm bảo mật chống virus của một hãng khác, như Avast, AVG...

Tường lửa

Tường lửa là phần mềm giúp ngăn chặn tin tặc và một số loại phần mềm độc hại kết nối với máy tính thông qua một mạng nội bộ hoặc qua Internet. Tường lửa không phải là công cụ chống virus hoặc phần mềm độc hại, và cơ bản nó chỉ giúp bảo vệ chống lại trojan và tin tặc. Vì lý do này, bạn nên trang bị cho máy tính của mình cả 3 công cụ và cho chúng chạy liên tục, cho dù tường lửa có thể gây ra một số xung đột và trục trặc. Windows 8 có một tường lửa được tích hợp sẵn, nhưng người dùng cũng có thể lựa chọn tường lửa thay thế của hãng khác.

Tường lửa của Windows 8 hoạt động theo cách tương tự như các phiên bản trước. Kết nối gửi đến chương trình sẽ bị chặn trừ khi chúng có trong danh sách cho phép, trong khi kết nối ra ngoài không bị chặn nếu phù hợp quy tắc. Bạn cũng nên trang bị một hồ sơ công khai và cá nhân cho tường lửa, giúp chúng có thể kiểm soát chính xác mọi hoạt động trên mạng nội bộ.

Mặc dù kết nối gửi đi không bị chặn theo mặc định, bạn có thể cấu hình quy tắc tường lửa trong Windows 8 để ngăn chặn chúng nếu cần thiết. Điều này có thể hữu ích nếu bạn muốn chặn một ứng dụng gửi tin nhắn tức thời, thậm chí nếu có ai đó cài đặt chương trình bảo mật trên máy tính.

Sự khác biệt giữa mạng cá nhân và công cộng cũng rất hữu ích. Theo các thông tin mới nhất thì Windows 8.1 cho phép bạn sử dụng một loạt các tính năng như File & Printer Sharing và HomeGroup khi đang ở trên mạng gia đình, nhưng hạn chế khả năng sử dụng máy tính ở nơi công cộng.

Tường lửa cũng cho phép bạn tạm thời chặn tất cả các kết nối đến máy tính. Đây là điều không thích hợp với người sử dụng máy tính hàng ngày, nhưng bạn có thể thêm mức độ bảo vệ nếu đang sử dụng một mạng lưới rộng lớn như ở sân bay hoặc khách sạn, vốn là những nơi kém an toàn.

Để thay đổi các thiết lập, bạn mở cửa sổ Control Panel và bấm vào Windows Firewall. Tại đây, bạn sẽ có nhiều lựa chọn trong menu bên trái để tinh chỉnh, vô hiệu hóa và củng cố tường lửa của mình. Cứ yên tâm hiệu chỉnh thoải mái, vì nếu có lỗi, bạn có thể khôi phục nó về trạng thái thiết lập mặc định một cách dễ dàng. 

 

NGUYỄN THỊ THÙY LINH thuylinhhvtc@gmail.com

Mẹo Reset lại mật khẩu đăng nhập trên Windows

Bài viết hướng dẫn bạn đọc cách đơn giản để tiến hành reset lại mật khẩu đăng nhập trên Windows khi bạn quên mất nó.

Dù cẩn thận đến mấy nhưng đôi khi bạn vẫn có thể bị rơi vào tình trạng quên mật khẩu để đăng nhập vào Windows, hoặc bị ai đó cố ý đùa bằng cách đặt mật khẩu trên máy tính Windows của bạn.

Mẹo Reset lại mật khẩu đăng nhập trên Windows

Tuy nhiên, bạn đừng lo vì chúng ta sẽ tiến hành reset lại (hoặc hủy bỏ) mật khẩu đăng nhập bằng cách làm đơn giản sau đây.

Cho đĩa cài đặt Windows đang dùng vào, tiến hành boot vào giao diện cài đặt và chọn lệnh “Repair your computer”

Mẹo Reset lại mật khẩu đăng nhập trên Windows

Tiếp đó tìm đến tùy chọn Command Prompt

Mẹo Reset lại mật khẩu đăng nhập trên Windows

Khi cửa sổ Command Prompt xuất hiện, bạn hãy nhập vào lệnh sau và nhấn ENTER

copy c:windowssystem32sethc.exe c:

Sau đó nhập tiếp lệnh sau và kết thúc bằng phím ENTER

copy c:windowssystem32cmd.exe c:windowssystem32sethc.exe

Mẹo Reset lại mật khẩu đăng nhập trên Windows

Lấy đĩa ra và khởi động lại máy tính, chờ vào đến màn hình login của Windows thì nhấn 5 lần phím Shift để gọi hộp thoại Command Prompt lên

Mẹo Reset lại mật khẩu đăng nhập trên Windows

Tiến hành nhập lệnh sau vào. Trong đó “name” là tên tài khoản của bạn trên Windows và “MyNewPassword” là mật khẩu mới mà bạn muốn thay đổi.

net user name MyNewPassword

Mẹo Reset lại mật khẩu đăng nhập trên Windows

Vậy là xong, bây giờ bạn đã có thể đăng nhập lại rồi đấy.

Tham khảo How-to-Gee